Từ điển Anh Việt
"chemical group"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
chemical group
Xem thêm:
group
,
radical
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
chemical group
Từ điển WordNet
n.
(chemistry) two or more atoms bound together as a single unit and forming part of a molecule;
group
,
radical